潮濕
triều thấp
Hán Việt: triều thấp · Pinyin: cháo shī
Tổng quan
ẩm ướt
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩm ướt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 溼潤,水分含量很高。如:「你的房子那麼潮溼,衣物很容易發霉的。」也作「潮濕」。
Eng
- Cihui damp; moist
Hán Việt: triều thấp · Pinyin: cháo shī
ẩm ướt