潮脂糕 triều chi cao Hán Việt: triều chi cao Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 脂 (chi) + 糕 (cao)Hán Việttriều chi caoCấu tạo潮 + 脂 + 糕 · triều + chi + cao nghĩa thành phần: triều + chi + cao Nghĩa EngCihui 潮脂糕 háozhīgāo n. <topo.> egg cake M:²kuài