潮菌素 triều khuẩn tố Hán Việt: triều khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việttriều khuẩn tốCấu tạo潮 + 菌 + 素 · triều + khuẩn + tố nghĩa thành phần: triều + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui humidin