潮解性
triều giải tính
Hán Việt: triều giải tính · Pinyin: cháo jiě xìng
Tổng quan
dễ chảy rữa
Nghĩa
Việt
- Cihui dễ chảy rữa
Eng
- CC-CEDICT deliquescent
- Cihui deliquescent
Hán Việt: triều giải tính · Pinyin: cháo jiě xìng
dễ chảy rữa