潮解物 triều giải vật Hán Việt: triều giải vật Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 解 (giải) + 物 (vật)Hán Việttriều giải vậtCấu tạo潮 + 解 + 物 · triều + giải + vật nghĩa thành phần: triều + giải + vật Nghĩa EngCihui deliquium