潰/殨膿 Tổng quan Cấu tạo: 潰 (hội) + / + 殨 + 膿 (nùng)Cấu tạo潰 + / + 殨 + 膿 Nghĩa EngCihui 潰/殨膿 uìnóng n./v.o. suppuration