潰瘍的

hội dương đích

Hán Việt: hội dương đích

Tổng quan

làm loét; làm thối mục, đồi bại, bại hoại, xấu xa gây loét

Cấu tạo: (hội) + (dương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm loét; làm thối mục, đồi bại, bại hoại, xấu xa gây loét