潺潺不息 sàn sàn bất tức Hán Việt: sàn sàn bất tức Tổng quan Cấu tạo: 潺 (sàn) + 潺 (sàn) + 不 (bất) + 息 (tức)Hán Việtsàn sàn bất tứcCấu tạo潺 + 潺 + 不 + 息 · sàn + sàn + bất + tức nghĩa thành phần: sàn + sàn + bất + tức Nghĩa EngCihui 潺潺不息 hánchánbùxī f.e. murmur; babble