潺潺響的 sàn sàn hưởng đích Hán Việt: sàn sàn hưởng đích Tổng quan gợn lăn tan (nước, cát...) Cấu tạo: 潺 (sàn) + 潺 (sàn) + 響 (hưởng) + 的 (đích)Hán Việtsàn sàn hưởng đíchCấu tạo潺 + 潺 + 響 + 的 · sàn + sàn + hưởng + đích nghĩa thành phần: sàn + sàn + hưởng + đích Nghĩa ViệtCihui gợn lăn tan (nước, cát...)