潺潺流下

sàn sàn lưu hạ

Hán Việt: sàn sàn lưu hạ

Tổng quan

Cấu tạo: 潺 (sàn) + 潺 (sàn) + 流 (lưu) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chảy róc rách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bubble down

Eng

  • Cihui bubble down

Từ liên quan

Gần nghĩa

流下泪来 · 潺潺响的 · 潺潺而流 · 潺潺声 · 潺潺的 · 潺潺不息 · 潺潺流水 · 潺潺溶溶