潺潺的聲音 chán chán de shēng yīn · sàn sàn đích thanh âm Hán Việt: sàn sàn đích thanh âm · Pinyin: chán chán de shēng yīn Tổng quan Cấu tạo: 潺 (sàn) + 潺 (sàn) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 音 (âm)Pinyinchán chán de shēng yīnHán Việtsàn sàn đích thanh âmCấu tạo潺 + 潺 + 的 + 聲 + 音 · sàn + sàn + đích + thanh + âm nghĩa thành phần: sàn + sàn + đích + thanh + âm