澄心堂 trừng tâm đường Hán Việt: trừng tâm đường Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 心 (tâm) + 堂 (đường)Hán Việttrừng tâm đườngCấu tạo澄 + 心 + 堂 · trừng + tâm + đường nghĩa thành phần: trừng + tâm + đường