澄水帛 trừng thủy bạch Hán Việt: trừng thủy bạch Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 水 (thủy) + 帛 (bạch)Hán Việttrừng thủy bạchCấu tạo澄 + 水 + 帛 · trừng + thủy + bạch nghĩa thành phần: trừng + thủy + bạch