澄沙汰礫 dèng shā tài lì · trừng sa thái lịch Hán Việt: trừng sa thái lịch · Pinyin: dèng shā tài lì Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 沙 (sa) + 汰 (thái) + 礫 (lịch)Pinyindèng shā tài lìHán Việttrừng sa thái lịchCấu tạo澄 + 沙 + 汰 + 礫 · trừng + sa + thái + lịch nghĩa thành phần: trừng + sa + thái + lịch