澄海楼 trừng hải lâu Hán Việt: trừng hải lâu Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 海 (hải) + 楼 (lâu)Hán Việttrừng hải lâuCấu tạo澄 + 海 + 楼 · trừng + hải + lâu nghĩa thành phần: trừng + hải + lâu