澄清器 chéng qīng qì · trừng thanh khí Hán Việt: trừng thanh khí · Pinyin: chéng qīng qì Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 器 (khí)Pinyinchéng qīng qìHán Việttrừng thanh khíCấu tạo澄 + 清 + 器 · trừng + thanh + khí nghĩa thành phần: trừng + thanh + khí Nghĩa EngCihui clarificator