澄清桶

chéng qīng tǒngtrừng thanh dũng

Hán Việt: trừng thanh dũng · Pinyin: chéng qīng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 桶 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thùng lắng

Đức

  • Handedict Klärfass (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

澄清剂 · 澄清的 · 澄清天下 · 澄清 · 澄清的人 · 澄清器 · 澄清池 · 澄清液