澄清池 chéng qīng chí · trừng thanh trì Hán Việt: trừng thanh trì · Pinyin: chéng qīng chí Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 池 (trì)Pinyinchéng qīng chíHán Việttrừng thanh trìCấu tạo澄 + 清 + 池 · trừng + thanh + trì nghĩa thành phần: trừng + thanh + trì