澄清液 chéng qīng yè · trừng thanh dịch Hán Việt: trừng thanh dịch · Pinyin: chéng qīng yè Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 清 (thanh) + 液 (dịch)Pinyinchéng qīng yèHán Việttrừng thanh dịchCấu tạo澄 + 清 + 液 · trừng + thanh + dịch nghĩa thành phần: trừng + thanh + dịch