澄清的
trừng thanh đích
Hán Việt: trừng thanh đích · Pinyin: chéng qīng de
Tổng quan
trong, trong suốt, trong veo, trong sáng, rõ ràng, sáng suốt
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trong
Mainland
- Kaggle Zh-Vi clarifying
Đức
- Handedict abgesetzt
Hán Việt: trừng thanh đích · Pinyin: chéng qīng de
trong, trong suốt, trong veo, trong sáng, rõ ràng, sáng suốt