澄漿泥
trừng tương nê
Hán Việt: trừng tương nê · Pinyin: chéng jiāng ní
Tổng quan
bùn lắng: bùn lọc
Nghĩa
Việt
- Cihui bùn lắng: bùn lọc
- Cihui bùn lắng; bùn lọc。過濾後除去了雜質的極細膩的泥,特指制細陶瓷等用的泥。
Eng
- Cihui 澄漿泥 èngjiāngní n. fine clay (esp. for making pottery)