澆不足 kiêu bất túc Hán Việt: kiêu bất túc Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtkiêu bất túcCấu tạo澆 + 不 + 足 · kiêu + bất + túc nghĩa thành phần: kiêu + bất + túc Nghĩa EngCihui misrun