澆汁勺 jiāo zhī sháo · kiêu trấp chước Hán Việt: kiêu trấp chước · Pinyin: jiāo zhī sháo Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 汁 (trấp) + 勺 (chước)Pinyinjiāo zhī sháoHán Việtkiêu trấp chướcCấu tạo澆 + 汁 + 勺 · kiêu + trấp + chước nghĩa thành phần: kiêu + trấp + chước