澆鑄溝 kiêu chú câu Hán Việt: kiêu chú câu Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 鑄 (chú) + 溝 (câu)Hán Việtkiêu chú câuCấu tạo澆 + 鑄 + 溝 · kiêu + chú + câu nghĩa thành phần: kiêu + chú + câu Nghĩa EngCihui git