澈骨

chè gǔ triệt cốt

Hán Việt: triệt cốt · Pinyin: chè gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透骨。比喻程度很深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.透骨。比喻程度很深。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

透骨