澎湃洶湧
bành phái hung dũng
Hán Việt: bành phái hung dũng · Pinyin: péng pài xiōng yǒng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 澎湃洶涌 éngpàixiōngyǒng f.e. surging; turbulent; tempestuous
Hán Việt: bành phái hung dũng · Pinyin: péng pài xiōng yǒng