澗西 jiàn xī·giản tây Hán Việt: giản tây · Pinyin: jiàn xī Tổng quan quận Jianxi của thành phố Luoyang 洛陽市 Cấu tạo: 澗 (giản) + 西 (tây)Pinyinjiàn xīHán Việtgiản tâyTừ loạidanhCấu tạo澗 + 西 · giản + tây nghĩa thành phần: giản + tây Nghĩa ViệtCihui 洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南EngCihui see 澗西區; 涧西区 Từ liên quan Gần nghĩa澗西區 · 澗壑 · 澗峽 · 澗水 · 澗流 · 澗溪 · 西豐 · 西主