澡堂兒 táo đường nhi Hán Việt: táo đường nhi Tổng quan Cấu tạo: 澡 (táo) + 堂 (đường) + 兒 (nhi)Hán Việttáo đường nhiCấu tạo澡 + 堂 + 兒 · táo + đường + nhi nghĩa thành phần: táo + đường + nhi Nghĩa EngCihui 澡堂兒 ǎotángr ►See ¹zǎotáng