澡盆兒 táo bồn nhi Hán Việt: táo bồn nhi Tổng quan Cấu tạo: 澡 (táo) + 盆 (bồn) + 兒 (nhi)Hán Việttáo bồn nhiCấu tạo澡 + 盆 + 兒 · táo + bồn + nhi nghĩa thành phần: táo + bồn + nhi Nghĩa EngCihui 澡盆兒 ǎopénr ►See zǎopén