澤光前 zé guāng qián · trạch quang tiền Hán Việt: trạch quang tiền · Pinyin: zé guāng qián Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 光 (quang) + 前 (tiền)Pinyinzé guāng qiánHán Việttrạch quang tiềnCấu tạo澤 + 光 + 前 · trạch + quang + tiền nghĩa thành phần: trạch + quang + tiền