澤尼察 zé ní chá · trạch ni sát Hán Việt: trạch ni sát · Pinyin: zé ní chá Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 尼 (ni) + 察 (sát)Pinyinzé ní cháHán Việttrạch ni sátCấu tạo澤 + 尼 + 察 · trạch + ni + sát nghĩa thành phần: trạch + ni + sát