澤山葵 zé shān kuí · trạch san quỳ Hán Việt: trạch san quỳ · Pinyin: zé shān kuí Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 山 (san) + 葵 (quỳ)Pinyinzé shān kuíHán Việttrạch san quỳCấu tạo澤 + 山 + 葵 · trạch + san + quỳ nghĩa thành phần: trạch + san + quỳ