澤畔吟 zé pàn yín · trạch bạn ngâm Hán Việt: trạch bạn ngâm · Pinyin: zé pàn yín Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 畔 (bạn) + 吟 (ngâm)Pinyinzé pàn yínHán Việttrạch bạn ngâmCấu tạo澤 + 畔 + 吟 · trạch + bạn + ngâm nghĩa thành phần: trạch + bạn + ngâm