澤蘭省 zé lán xǐng · trạch lan tỉnh Hán Việt: trạch lan tỉnh · Pinyin: zé lán xǐng Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 蘭 (lan) + 省 (tỉnh)Pinyinzé lán xǐngHán Việttrạch lan tỉnhCấu tạo澤 + 蘭 + 省 · trạch + lan + tỉnh nghĩa thành phần: trạch + lan + tỉnh