澱粉質

điến phấn chất

Hán Việt: điến phấn chất

Tổng quan

sự có hồ bột, (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (của tác phong, nghi thức...)

Cấu tạo: (điến) + (phấn) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự có hồ bột, (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (của tác phong, nghi thức...)

Eng

  • Cihui 澱粉質 iànfěnzhì n. <chem.> amyloplast

ja

  • JMdict starchiness|starchy|farinaceous