澳宝

ào bǎoúc bảo

Hán Việt: úc bảo · Pinyin: ào bǎo

Tổng quan

opal (viết tắt của 澳洲寶石

Cấu tạo: 澳 (úc) + 寶 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 澳洲宝石)
  • Tần suất từ opal (viết tắt của 澳洲寶石, 澳洲宝石[ào zhōu bǎo shí])

Eng

  • Cihui opal (abbr. for 澳洲寶石; 澳洲宝石)
  • Tần suất từ opal (abbr. for 澳洲寶石, 澳洲宝石[Ao4 zhou1 bao3 shi2])

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝丰 · 宝书 · 宝兴 · 宝典 · 宝刀 · 宝刹 · 宝剑 · 宝卷