澳洲的 úc châu đích Hán Việt: úc châu đích Tổng quan (thuộc) nước Uc, người Uc Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 的 (đích)Hán Việtúc châu đíchCấu tạo澳 + 洲 + 的 · úc + châu + đích nghĩa thành phần: úc + châu + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) nước Uc, người Uc