澳洲針鼴 ào zhōu zhēn yǎn · úc châu châm yển Hán Việt: úc châu châm yển · Pinyin: ào zhōu zhēn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 針 (châm) + 鼴 (yển)Pinyinào zhōu zhēn yǎnHán Việtúc châu châm yểnCấu tạo澳 + 洲 + 針 + 鼴 · úc + châu + châm + yển nghĩa thành phần: úc + châu + châm + yển