激不起 kích bất khởi Hán Việt: kích bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtkích bất khởiCấu tạo激 + 不 + 起 · kích + bất + khởi nghĩa thành phần: kích + bất + khởi Nghĩa EngCihui 激不起 ībuqǐ r.v. can't arouse (emotionally)