激光唱盤 jī guāng chàng pán · kích quang xướng bàn Hán Việt: kích quang xướng bàn · Pinyin: jī guāng chàng pán Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 唱 (xướng) + 盤 (bàn)Pinyinjī guāng chàng pánHán Việtkích quang xướng bànCấu tạo激 + 光 + 唱 + 盤 · kích + quang + xướng + bàn nghĩa thành phần: kích + quang + xướng + bàn