激光曝光 jī guāng pù guāng · kích quang bộc quang Hán Việt: kích quang bộc quang · Pinyin: jī guāng pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyinjī guāng pù guāngHán Việtkích quang bộc quangCấu tạo激 + 光 + 曝 + 光 · kích + quang + bộc + quang nghĩa thành phần: kích + quang + bộc + quang