激光視盤

kích quang thị bàn

Hán Việt: kích quang thị bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (quang) + (thị) + (bàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指影碟。

Eng

  • Cihui 激光視盤 īguāng shìpán n. laser disc (LD) M:¹piàn/¹zhāng