激光視盤 kích quang thị bàn Hán Việt: kích quang thị bàn Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 視 (thị) + 盤 (bàn)Hán Việtkích quang thị bànCấu tạo激 + 光 + 視 + 盤 · kích + quang + thị + bàn nghĩa thành phần: kích + quang + thị + bàn Nghĩa EngCihui 激光視盤 īguāng shìpán n. laser disc (LD) M:¹piàn/¹zhāng