激動藥 kích động dược Hán Việt: kích động dược Tổng quan xem exclamative Cấu tạo: 激 (kích) + 動 (động) + 藥 (dược)Hán Việtkích động dượcCấu tạo激 + 動 + 藥 · kích + động + dược nghĩa thành phần: kích + động + dược Nghĩa ViệtCihui xem exclamative