激动药 kích động dược Hán Việt: kích động dược Tổng quan xem exclamative Cấu tạo: 激 (kích) + 動 (động) + 藥 (dược)Hán Việtkích động dượcTừ loạidanhCấu tạo激 + 動 + 藥 · kích + động + dược nghĩa thành phần: kích + động + dược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuốc kích thíchTần suất từ xem exclamativeMainlandKaggle Zh-Vi excitomotoryEngTần suất từ excitomotory Từ liên quan Gần nghĩa激动性 · 激动的 · 激动 · 激动人心的 · 激动地 · 激动素 · 激动万分 · 激动人心