激勵人心 jī lì rén xīn · kích lệ nhân tâm Hán Việt: kích lệ nhân tâm · Pinyin: jī lì rén xīn Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 勵 (lệ) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Pinyinjī lì rén xīnHán Việtkích lệ nhân tâmCấu tạo激 + 勵 + 人 + 心 · kích + lệ + nhân + tâm nghĩa thành phần: kích + lệ + nhân + tâm