激勵機制

jī lì jī zhì kích lệ ki chế

Hán Việt: kích lệ ki chế · Pinyin: jī lì jī zhì

Tổng quan

cơ chế khích lệ | khích lệ

Cấu tạo: (kích) + (lệ) + (ki) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ chế khích lệ | khích lệ

Eng

  • CC-CEDICT incentive mechanism; incentives
  • Cihui 激勵機制 īlì jīzhì n. incentive mechanism