激勵某人 kích lệ mỗ nhân Hán Việt: kích lệ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 勵 (lệ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkích lệ mỗ nhânCấu tạo激 + 勵 + 某 + 人 · kích + lệ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: kích + lệ + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui cheer sb. on