激勵電壓 kích lệ điện áp Hán Việt: kích lệ điện áp Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 勵 (lệ) + 電 (điện) + 壓 (áp)Hán Việtkích lệ điện ápCấu tạo激 + 勵 + 電 + 壓 · kích + lệ + điện + áp nghĩa thành phần: kích + lệ + điện + áp Nghĩa EngCihui steuerspannung