激勵獎金 jī lì jiǎng jīn · kích lệ tưởng kim Hán Việt: kích lệ tưởng kim · Pinyin: jī lì jiǎng jīn Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 勵 (lệ) + 獎 (tưởng) + 金 (kim)Pinyinjī lì jiǎng jīnHán Việtkích lệ tưởng kimCấu tạo激 + 勵 + 獎 + 金 · kích + lệ + tưởng + kim nghĩa thành phần: kích + lệ + tưởng + kim