激增

jī zēng kích tăng

Hán Việt: kích tăng · Pinyin: jī zēng

Tổng quan

tăng nhanh | tăng vọt

Cấu tạo: (kích) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng nhanh | tăng vọt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快速增加。如:「人口激增」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速地增长:产值~。

Eng

  • CC-CEDICT to increase rapidly|to shoot up
  • Cihui to increase rapidly; to shoot up

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

锐减